Vào website www.akclinic.com.vn bạn có thể xem toàn bộ hồ sơ y khoa cá nhân của ḿnh. Thông tin sức  khỏe của bạn được bảo mật an toàn tuyệt đối.

 

TRANG CHỦ

GIỚI THIỆU
  Tự giới thiệu
  Người sáng lập
  Sơ đồ tổ chức AKC
  Phương châm hoạt động
  Cam kết của AKCLINIC
  Thiết bị y khoa hiện đại
  Đội ngũ BS chuyên nghiệp
PH̉NG KHÁM ĐIỆN TỬ
  Hồ sơ điện tử
  Thẻ thông minh AKC
  Xem hồ sơ điện tử
  Quy tŕnh khám điện tử
DỊCH VỤ
  Giá dịch vụ
  Dịch vụ khám và điều trị
  Kiểm tra sức khoẻ
  Chương tŕnh tiêm chủng
  Khám bệnh cho bảo hiểm
ĐĂNG KƯ KHÁM
  Đăng kư khám
TƯ VẤN Y KHOA
  Tư vấn y khoa
  Tư vấn pḥng khám AKC
TIN Y KHOA
  Nội san y khoa
  Báo chí viết về An Khang
WEBSITE Y KHOA
  Website y khoa trong nước

  Website y khoa nước ngoài

CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP
  Tiêu chuẩn Bác sĩ
  Chương tŕnh tuyển dụng
LIÊN HỆ
  Liên hệ

VCD giới thiệu Pḥng khám

vcd An Khang

 

XEM BỆNH ÁN CÁ NHÂN

Bệnh nhân có thể xem hồ sơ khám của ḿnh ở đây. Sử dụng mă số bệnh nhân in trên thẻ khám bệnh và mật khẩu để xem hồ sơ.

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM

 STT CÁC DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ (VNĐ) 
1 17- Ketosteroid ( Urine 24h ) 190.000
2 17- OH Corticosteroid ( NT 24h ) 190.000
3 A.F.P 90.000
4 Acid Phosphatase 35.000
5 Acid Uric ( Urine ) 35.000
6 ACTH 110.000
7 Addis Count 35.000
8 ALA 170.000
9 Albumin 35.000
10 Albumin ( Urine ) 35.000
11 Aldosterone 110.000
12 Alkalin Phosphatase 25.000
13 AMA M2 130.000
14 Amibe ( stool ) 90.000
15 Amoniac 35.000
16 Amoniac ( Urine ) 35.000
17 Amylase ( Urine ) 35.000
18 ANA 8 Profiles 990.000
19 ANA Test 90.000
20 Anti Elastase 90.000
21 Anti HEV Total (IgG, IgM) 110.000
22 Anti HCV 110.000
23 Anti M.Plasma IgG 100.000
24 Anti M.Plasma IgM 100.000
25 APO A 70.000
26 APO B 70.000
27 ASO 35.000
28 Aspergillus IgG 100.000
29 Aspergillus IgM 100.000
30 B.T.A 130.000
31 Beta 2 MicroGlobulin 110.000
32 Beta HCG ( máu , NT ) đ.lượng 90.000
33 Bilan Lipide (Cholesterol, LDL, HDL, Triglycerides). 110.000
34 Bilirubin ( T,D,I ) 30.000
35 BK ( fluid , Sputum, Urine ) 30.000
36 Blood Gas ( A.B.G ) 110.000
37 Blood Group ( ABO + Rh ) 70.000
38 Bun 25.000
39 BILAN LIPID :  
     *  Cholesterol 30.000
     *   Triglycerides 30.000
     *   LDL 30.000
     *   HDL 30.000
40 C3 70.000
41 C4 70.000
42 Ca 25.000
43 Ca++ 25.000
44 Calcitonin 100.000
45 Candida IgG 100.000
46 Candida IgM 100.000
47 Catecholamin ( Urine 24h ) 140.000
48 Cấy ( NT, đàm , máu, phân ) KSD 90.000
49 Cấy đàm t́m VT Lao 220.000
50 Cấy nấm - KSĐ 310.000
51 Ceruloplasmine 110.000
52 Chlamydia IgG 100.000
53 Chlamydia IgM 100.000
54 Đông máu  
    *  D. Dimer ( DIC Test ) 170.000
    *  Fibrinogen 35.000
    *  INR 90.000
    *  TCK ( APTT ) 45.000
    *  TQ 35.000
    *  TS – TC 25.000
55 Cl ( urine ) 25.000
56 CMV IgG 100.000
57 CMV IgM 100.000
58 Công Thức Máu (C.B.C) 45.000
59 Cortisol ( Blood ) 90.000
60 Cortisol ( Urine ) 90.000
61 Creatinine ( Serum ) 30.000
63 Creatinine Clearance 60.000
64 Cross Laps 130.000
65 CRP 60.000
66 Cryptococcus 90.000
67 Cyclosporine 280.000
68 Cyfra 21 – 1 1010.000
69 Cysticercose 90.000
70 D.Dimer ( DIC test ) 170.000
71 Dengue IgG 80.000
72 Dengue IgM 80.000
73 DHEA.SO4 100.000
74 Diazepam 80.000
75 Digoxin 130.000
76 Dị ứng  
*    D 201 ( D. Blomia Tropicalis ) 170.000
*    D1 ( D. Microceras ) 170.000
*    D2 ( D. Farinae ) 170.000
*    D3 ( D. Peteronyssinus ) 170.000
*    F23  ( Cua ) 170.000
*    F24 ( Tôm ) 170.000
*    F27  ( Ḅ ) 170.000
*    F45 ( Nấm men ) 170.000
*    Fx 10 170.000
*    Fx2 170.000
*    Fx5 ( Food allergy ) 170.000
*    IgE 170.000
*    Phadiatop ( Environment Allergy ) 170.000
77 DPD/ Urine 130000
78 Ds DNA 280.000
79 Dự trử Kiềm – RA 30.000
80 Đạm niệu  24h 35.000
81 Đếm tiểu cầu 25.000
82 Đường máu 25.000
     *  Anti – GAD  110.000
     *  C.peptid  80.000
     *  Đường huyết đói  30.000
     *  Đường huyết sau khi ăn  30.000
     *  HbA1c ( Hemoglobin A1c )  100.000
     *  Insulin ( đói )  90.000
     *  Insulin ( sau ăn --- giờ )  90.000
     *  Micro Albumin ( Urine 24h ) 45.000
     *  OGTT  130.000
83 Điện di HEMOGLOBIN  
    *  Hb – AO  ( Hemoglobin AO ) 110.000
    *  Hb – A2   ( hemoglobin A2  ) 110.000
    *  Hb – F     ( Hemoglobin F   )  110.000
84 Điện di PROTEIN  
    *  Điện di đạm ( Blood ) 80.000
    *  Điện di đạm ( Urine ) 80.000
85 EBV - IgG 90000
86 EBV - IgM 90.000
87 Electrolyte (Na+, Ka+, Cl-) 70.000
88 ESR ( VS ) 30.000
89 Estradiol 110.000
90 F.D.P ( Plasma ) 90.000
91 Fe ( Urine ) 30.000
92 Ferritin 80.000
93 Fibrinogen 35.000
94 Filariasis 70.000
95 Folate 140.000
96 G6 – PD ( Blood ) 70.000
97 Gan :   
     * ALT-AST 35.000
     *  Albumin 35.000
     *  Alkaline Phosphatase 25.000
     *  Bilirubin ( T,D,I ) 25.000
     *  Cholesterol 30.000
     *  GGT 30.000
     *  Protid – T  30.000
98 GAN (viêm gan)  ( A,B,C,D,E )  
    *  Anti HAV IgM 110.000
    *  Anti HAV Total 110.000
    *  Anti HBc IgM 90.000
    *  Anti HBc Total 90.000
    *  Anti HBe 90.000
    *  Anti HBs 90.000
    *  Anti HCV ( Thế hệ 3 ) 110.000
    *  Anti HDV IgG 110.000
    *  Anti HDV IgM 110.000
    *  Anti HEV IgG 110.000
    *  Anti HEV IgM 110.000
    *  HbeAg 90.000
    *  HDVAg 110.000
    * Viêm Gan Siêu Vi B: HBsAg  70.000
99 GGT 30.000
100 Giang Mai  
    * ( VDRL) 45.000
    * ( RPR ) 45.000
    * ( TPHA ) 45,000
101 Globulin 30.000
102 Glucose ( FBS ) 30.000
103 Glucose ( random ) 30.000
104 Gnathostoma 80.000
105 Gram stain 30.000
106 h.G.H 150.000
107 Haptoglobin 60.000
108 Heroin 70.000
109 HIV Agt ( P24 ) 170.000
110 Homocysteine 100.000
111 HP Agt/ Phân 130.000
112 HP Test IgG 80.000
113 HP Test IgM 80.000
114 HTCĐ Sán lá gan 80.000
115 HIV 170.000
116 IDR 25.000
117 IgA 70.000
118 IgE 130.000
119 IgG 70.000
120 IgM 70.000
121 Insulin 90.000
122 Ion đồ chung 60.000
123 K 30.000
124 K ( Urine )   30.000
125 Keton ( Blood ) 25.000
126 Khớp (Acid Uric) 35.000
127 Lactic Acid 45.000
128 LDH ( Fluide ) 30.000
129 LDH ( Plasma ) 30.000
130 Le cells 35.000
131 Lipid Total 45.000
132 Lipoprotein 130.000
133 M.TB RNA 200.000
134 Mac Lagan 30.000
135 Magnesium ( Urine ) 30.000
136 Magnesium( Mg ) 30.000
137 Malaria ( KSTSR ) 45.000
138 Marijuana 70.000
139 Máu ẩn   (phân ) 45.000
140 Methamphetamine 70.000
141 Micro Albumin( Urine 24h ) 45.000
142 MNI 80.000
143 Mycoplasma Pneumoniae IgM 130.000
144 Myoglobulin 100.000
145 Na 30.000
146 Na ( Urine ) 30.000
147 NFS ( C.B.C ) 45.000
148 Nicotin ( Blood ) 70.000
149 Nicotin ( Urine ) 70.000
150 Nhóm máu ABO 70.000
151 Nội tiết tố  
    *  DHEA.SO4 120.000
    *  Estradiol 80.000
    *  FSH 110.000
    *  h.G.H 150.000
    *  LH 80.000
    *  Progesterone 110.000
    *  Prolactine 110.000
    *  Testosterone 130.000
152 Nước Tiểu tổng quát 30.000
153 OGTT 130.000
154 Oral Glucose Tolerance 1giờ 25.000
155 Ostase 110.000
156 Osteocalcin 120.000
157 P.A.P 100.000
158 P.Falciparum ( EIA ) 70.000
159 Parasist F 70.000
160 PCO2 25.000
161 Pepgen – 1 100.000
162 Phân tích Sạn ( Thận , NQ, BQ..) 70.000
163 Phosphorus ( P ) 30.000
164 Prolactine 110.000
165 Prothrombin Time 35.000
166 Protid - T 30.000
167 PTH 120.000
168 R.P.R 35.000
169 Reticulocyte 35.000
170 RF 35.000
171 Rh 35.000
172 Rubella IgG 90.000
173 Rubella IgM 90.000
174 Sắt / HT ( Iron ) 30.000
175 SCC 130.000
176 Sero Amibe 90.000
177 Sinh học phân tử  
    *  HBV - b. DNA 990.000
    *  HBV – DNA 260.000
    *  HCV – RNA 490.000
    *  HCV – Serotype 770.000
    *  HCV b.RNA 990.000
    *  PCR Lao 220.000
178 Soi tươi t́m nấm 25.000
179 Spermogramme 80.000
180 Stercobilin ( phân ) 35.000
181 Strongyloides 90.000
182 Syphylis ( Eisa ) 70.000
183 T. palidium IgG ( Elisa ) 90.000
184 T. palidium IgM ( Elisa ) 90.000
185 T.P.H.A 70.000
186 T3 80.000
187 T4 80.000
188 TB. Antibody 80.000
189 TCK ( APPT ) 45.000
190 tCO2 30.000
191 Test Gross 30.000
192 Thận:   
     *  Creatinine  30.000
     *  Urea 30.000
     *  Ion đồ chung 55.000
     *  Uric Acid 35.000
     *  Urinary Analysis  30.000
193 Theophyline 110.000
194 Thrombo Test 80.000
195 T́m kư sinh trùng đường ruột (stool exam) 30.000
196 Thyroglobulin 130.000
197 Tim :  
    *  CK 25.000
    *  CK – MB 25.000
    *  Homocysteine 100.000
    *  LDH 25.000
    *  Lipid Total 20.000
    *  Myoglobulin 90.000
    *  Troponin – I 100.000
198 Toxo IgG 90.000
199 Toxo IgM 90.000
200 Toxocara 90.000
201 TQ (Prothrombine Time) 35.000
202 Transferin 70.000
203 TS - TC 25.000
204 Tuyến giáp, cận giáp  
    *  Anti Microsomal 130.000
    *  Anti Thyroglobulin 130.000
    *  Free T3 ( Tự do ) 80.000
    *  Free T4 ( Tự do ) 80.000
    *  PTH 130.000
    *  T3 80.000
    *  T4 80.000
    *  Thyroglobulin Ag 130.000
    *  TSH 80.000
205 Ung thư (tầm soát)  
    *  A.F.P 90.000
    *  Beta 2 microGlobulin 90.000
    *  Beta HCG 90.000
    *  C.E.A 90.000
    *  CA 125  ( B. trứng ) 120.000
    *  CA 15-3 ( T. vú ) 120.000
    *  CA 19-9 120.000
    *  P.S.A 90.000
    *  SCC 130.000
206 Urea 30.000
207 Urea ( Urine ) 30.000
208 Urea Clearance 35.000
209 Viêm năo Nhật Bản 110.000
210 Vitamin B12 130.000
211 Waaler Rose 35.000
212 Widal Test 60.000
213 WSSV & MBV ( ở tôm sú ) 440.000

 

Liên hệ khám sức khoẻ định kỳ Công ty bấm số nội bộ 106 - 107

E.CLINIC-PH̉NG KHÁM ĐIỆN TỬ ĐẦU TIÊN
Nhanh Và Chính Xác

Website ANKHANGCLINIC 2005  

Email : akc@vinamilk.com.vn

87A Cach Mang Thang Tam Str, Ward Ben Thanh, Dist 1, HCM City

Tel:08 62911722 - 08 62911720 - 08 62911718        Fax:08 39 253 727

Website và hệ thống YKHOA.NET E-Clinic
được cung cấp bởi công ty Tin Học Y Khoa